fuelling station

/'fjuəliɳ'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fuelling station

A car stops at a fuelling station to fill its tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm cung cấp chất đốt: Một địa điểm, thường một trạm chuyên dụng, nơi cung cấp nhiên liệu (như xăng, dầu diesel, khí đốt) cho các phương tiện như ô tô, xe tải, máy bay hoặc tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to stop at the next fuelling station to fill up the car. (Chúng ta cần dừngtrạm cung cấp chất đốt tiếp theo để đổ đầy bình xăng cho xe.)
    • The airport has a separate fuelling station for its ground vehicles. (Sân bay một trạm cung cấp chất đốt riêng cho các phương tiện mặt đất của mình.)
    • The remote research base relies on monthly deliveries to its fuelling station. (Căn cứ nghiên cứu hẻo lánh phụ thuộc vào các chuyến giao hàng hàng tháng tới trạm cung cấp chất đốt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fuelling station" trong bối cảnh hàng hải hoặc hàng không: thường chỉ các cơ sở cung cấp nhiên liệu chuyên dụng, quy mô lớn.
    • The ship diverted to the nearest port with a fuelling station. (Con tàu chuyển hướng tới cảng gần nhất trạm cung cấp chất đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel station (n): trạm xăng, trạm nhiên liệu (cách gọi thông dụng hơn, đồng nghĩa với "fuelling station").
  • Gas station (n, Mỹ): trạm xăng (dùng cho ô tô).
  • Petrol station (n, Anh): trạm xăng (dùng cho ô tô).
  • Service station (n): trạm dịch vụ (thường bao gồm cả bơm nhiên liệu các dịch vụ sửa chữa, mua sắm).
Từ đồng nghĩa
  • Filling station: trạm đổ nhiên liệu.
  • Refueling point: điểm tiếp nhiên liệu.
fuelling station

A car stops at a fuelling station to fill its tank.

danh từ
  1. trạm cung cấp chất đốt

Từ gần giống